menu_book
見出し語検索結果 "biến tấu" (1件)
biến tấu
日本語
動アレンジする
Món ăn được biến tấu hiện đại.
料理は現代風にアレンジされた。
swap_horiz
類語検索結果 "biến tấu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "biến tấu" (1件)
Món ăn được biến tấu hiện đại.
料理は現代風にアレンジされた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)